喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𫙔
U+2B654
16 strokes
Nôm
Rad:
魚
Class: F2
rô
lư
切
Meanings
rô
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá rô
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cá nước ngọt, đầu và vảy cứng.
Etymology: F2: ngư 魚⿰盧 → 卢 lô
lư
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lư (cá vược)
Examples
rô
(1)
𩵜
𫙔
Cá rô.
Source: tdcndg | Dictionarium Anamitico-Latinum, 504
Compound Words
1
𩵜鱸
cá rô