喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𫌌
U+2B30C
16 strokes
Nôm
Rad:
衣
Class: F2
sồng
切
Meanings
sồng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo nâu sồng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
崇
:sồng
Etymology: F2: y衤⿰崇 sùng
Examples
sồng
(1)
𧵆
厨
𧵆
景
些
修
郭
𲈳
佛
觥
𢆥
産
襖
𫌌
Gần chùa gần cảnh ta tu quách. Cửa Phật quanh năm sẵn áo sồng.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 14a