喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𪾆
U+2AF86
8 strokes
Nôm
Rad:
皮
Class: C2
vừa
切
Meanings
vừa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vừa phải; vừa ý
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
皮
:vừa
Etymology: C2 → G2: bì 皮 → 𪾆
Examples
vừa
皮
𨕭
𪾆
蒸
時
亨
泰
𫜵
蒸
主
民
物
Nay bề trên vừa chưng thời hanh thái, làm chưng chúa dân vật.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), III, Đà Giang, 62a