喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𪁶
U+2A076
17 strokes
Nôm
Rad:
鳥
Class: F2
quạ
切
Meanings
quạ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
过
:quạ
Etymology: F2: quá 過 → 过⿱鳥 điểu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con quạ
Examples
quạ
(1)
布
榖
茶
表
𪁶
它
曳
世
“Bố cốc”: chèo bẻo, quạ đà dại thay.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 54a