Meanings
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cá chèo bẻo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trầu (cá lóc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá lóc (từ ngữ địa phương)
Etymology: Hv ngư triều
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cá quả, cá chuối.
Etymology: F2: ngư 魚⿰朝 trào
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv ngư triều
Etymology: F2: ngư 魚⿰朝 trào