喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𩡭
U+2986D
12 strokes
Nôm
hãy
切
Meanings
hãy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng tỏ ý khuyến nghị, thôi thúc.
Etymology: D1: hãi 駭 → 馬⿰矣 → 卜
Examples
hãy
(1)
𩡭
䀡
報
應
𫼢
𢬗
拯
差
Hãy xem báo ứng rạch ròi chẳng sai.
Source: tdcndg | Trinh thử truyện, 7a