喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𩙋
U+2964B
21 strokes
Nôm
Rad:
風
Class: F1
gió
切
Meanings
gió
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
俞
:gió
Etymology: F1: phong 風⿱逾 du
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gió bão, mưa gió
Examples
gió
(1)
蘂
咀
香
潤
花
𦹵
覃
歆
樁
迻
𩙋
㗂
琴
争
暎
喂
Nhụy thả hương nhuần, hoa cỏ đầm hâm. Thông đưa gió tiếng cầm tranh ánh ỏi.
Source: tdcndg | Lê triều ngự chế quốc âm thi., 19a