喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𩂠
U+290A0
13 strokes
Nôm
Rad:
雨
Class: F2
đậy
切
Meanings
đậy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:đậy
Etymology: F2: vũ 雨⿱代 đại
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
che đậy; động đậy
Examples
đậy
(2)
籠
盤
𩂠
𨧰
鑊
扲
Lồng bàn đậy. Quai vạc cầm.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 9a
刼
𠅜
𩂏
𬑉
𩂠
𦖻
倘
𫯰
Cướp lời che mắt đậy tai thằng chồng.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 51
Compound Words
2
動𩂠
động đậy
•
𩂏𩂠
che đậy