喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨭬
U+28B6C
21 strokes
Nôm
vàng
切
Meanings
vàng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Kim loại quý.
Etymology: F2: kim 釒⿰萬 vạn
Examples
vàng
(1)
茹
官
𠳨
價
像
碎
𠇍
𠦳
碎
隊
𠄼
𨔿
銅
𨭬
Nhà quan hỏi giá tượng [bức tranh] tôi mấy đồng. Tôi đòi năm chục đồng vàng.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 3a