喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨧣
U+289E3
15 strokes
Nôm
Rad:
金
xớt
切
Meanings
xớt
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Làm trầy lớp ngoài: Bị đạn xớt da đầu
2.
Từ đệm sau Ngọt*: Nói năng ngọt xớt
3.
Lẹ tay giựt đồ
Etymology: (Hv điệt) (kim xác; thủ sát)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngọt xớt
Compound Words
2
遲𨧣
chầy xớt
•
𤮾𨧣
ngọt xớt