喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨧠
U+289E0
15 strokes
Nôm
Rad:
金
Class: F2
gang
切
Meanings
gang
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鋼
:gang
Etymology: F2: kim 釒⿰肝 can
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gang thép
Examples
gang
(1)
鉛
鈘
鋼
𨧠
鍮
“Diên”: chì. “Cang”: gang. “Thâu”: thau.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VIII, 16b