喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨤔
U+28914
15 strokes
Nôm
Rad:
釆
vẻ
切
Meanings
vẻ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sắc lộ ra ngoài: Vẻ vang; Văn vẻ
2.
Mừng rỡ: Vui vẻ
3.
Từ đệm sau Vắng*
Etymology: (Hv vĩ thái) (vĩ văn; tâm vĩ)
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
vẻ vang
Compound Words
4
𨤔㘇
vẻ vang
•
𢝙𨤔
vui vẻ
•
𠍵𨤔
dáng vẻ
•
歉𨤔
kém vẻ