喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨓢
U+284E2
10 strokes
Nôm
Rad:
辵
ngót
切
Meanings
ngót
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngót một thế kỷ, ngót ngoét
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giảm: Lụt đã ngót
2.
Lượng non: Ngót một tháng; Ngót trăm tuổi
3.
Ngót hoặc ngọt rất nhẹ: Ngon ngót
Etymology: (Hv cận ngột)(giảm ngột)