喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𨍮
U+2836E
17 strokes
Nôm
cách
切
Meanings
cách
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cóc cách: tiếng bánh xe lăn.
Etymology: F2: xa 車⿰鬲 cách
Examples
cách
(1)
轆
轤
輍
𨍮
“Lộc lô”: cóc cách.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 14a