𨁟
U+2805F14 strokesNôm
Class: F2
ngã
切
Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Examples
Compound Words17
ngã nhào•ngã bổ chửng•ngã ùm xuống ao•ngã ngũ•ngã gục•ngã tư•ngã ngửa•ngã giúi giúi giụi•dấu ngã•ngã xuống•ngã quỵ•nghiệt ngã•quật ngã•sa ngã•té ngã•vật ngã•giun nhau ngã