喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𧵈
U+27D48
11 strokes
Nôm
Rad:
貝
cấu
切
Meanings
cấu
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cấu xa (mua chịu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mua: Cấu xa (mua chịu); Cấu trí (sắm đồ bền)
2.
Cụm từ: Cấu đương (* mua bán; * lập mưu – thường là gian)
Etymology: gòu