喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𧜙
U+27719
15 strokes
Nôm
Rad:
衣
xống
切
Meanings
xống
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Từ đệm sau Áo*: Áo xống chỉnh tề
2.
Cái váy đàn bà
Etymology: (Hv xung) (cống; y cống)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái xống (váy), cái áo