喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𧘲
U+27632
9 strokes
Nôm
xẻ
切
Meanings
xẻ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
仕
:xẻ
Etymology: F2: y 衤⿰止 chỉ
Examples
xẻ
襖
打
教
馭
蔑
欺
号
𱺵
盤
若
𧘲
邪
𦊚
边
Áo đứa giáo ngựa một khi. Hiệu là “bát nhã” xẻ tà bốn bên.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 48a