喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𧎴
U+273B4
16 strokes
Hán
Rad:
虫
Class: F2
triết
rết
切
Meanings
rết
Bảng Tra Chữ Nôm
con rết
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
列
:rết
Etymology: F2: trùng 虫⿰哲 triết
Examples
rết
昆
𧎴
Con rết.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XIII, 11b