喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𧊐
U+27290
12 strokes
Nôm
Rad:
虫
trút
切
Meanings
trút
(2)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Loài côn trùng, vảy to mà cứng, có động tới nó thì đầu đuôi nó co rút lại cứng khư; sách thuốc gọi tà xuyên sơn giáp.
穿
山
甲
.
Taberd - Dictionarium
vảy con trút
Compound Words
1
𩷳𧊐
vảy trút