喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦾠
U+26FA0
16 strokes
Nôm
Rad:
艹
dưa
切
Meanings
dưa
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(thảo dư; thảo dư)
2.
Cây leo tựa bí bầu: Dưa hấu (đỏ)
3.
Rau muối chua: Rau dưa
4.
Lằng nhằng: Dây dưa
Etymology: Hv đồ: thảo dư
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dưa hấu; rau dưa