Meanings
Bảng Tra Chữ Nôm
chinh chiến
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
Bảng Tra Chữ Nôm
rau giềnh (rau giền)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 正:chiếng
Etymology: F2: thảo艹⿱征 chinh
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thảo艹⿱征 chinh