喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦭦
U+26B66
8 strokes
Nôm
Rad:
艹
trổ
切
Meanings
trổ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Cây) nở hoa: Trổ bông
2.
Lớn tới hồi sắc đẹp nở rộ: Trổ mã
Etymology: Hv thảo chủ; mộc dữ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cỏ trổ bông, lúa trổ bông
Compound Words
1
穭𦭦葻
lúa trổ bông