喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦟶
U+267F6
15 strokes
Nôm
Rad:
肉
Class: F2
nem
nhện
切
Meanings
nem
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
粘
:nem
Etymology: F2: nhục ⺼⿰粘 niêm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nem chả
nhện
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
con nhện
Examples
nem
(1)
渚
𧡊
兵
革
麻
嫌
猫
噡
渚
易
固
𦟶
底
𰈏
Chớ thấy binh cách mà hèm. Mèo thèm chửa dễ có nem để dành.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 6a