喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦜝
U+2671D
12 strokes
Nôm
sề
切
Meanings
sề
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rổ rá, đồ đựng đan bằng tre.
Etymology: F2: nhục ⺼⿰斉 tề
Examples
sề
(1)
𤽗
裴
儉
泖
羝
𡓮
𩂏
𢬣
袄
如
𦜝
𬚸
𬌥
Còn ngươi Bùi Kiệm máu dê. Ngồi che tay áo như sề thịt trâu.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 50a