喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦕗
U+26557
11 strokes
Nôm
Rad:
耳
nẻ
切
Meanings
nẻ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nứt nẻ; cười nắc nẻ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nứt ra: Lỗ nẻ; Nẻ toác; Ngô (bắp) nẻ
2.
Cười giòn giã: Nắc nẻ
3.
Lấy dao khía dọc mấy tĩnh mạch nhỏ để trị bệnh: Nẻ gió
Etymology: Hv nhĩ, nễ, sỉ
Compound Words
1
㘿𦕗
nứt nẻ