喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𦓊
U+264CA
19 strokes
Nôm
Rad:
老
Class: F1
cỗi
切
Meanings
cỗi
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
檜
:cỗi
Etymology: F1: lão 老⿰會 cối (hội)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi
Examples
cỗi
(1)
恨
台
𣘃
𦓊
𦮲
𱱊
塊
干
𫗄
楚
吏
干
湄
秦
Giận thay cây cỗi rễ mòn. Khỏi cơn gió Sở, lại cơn mưa Tần.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 128a
Compound Words
1
𣝀𦓊
cằn cỗi