Meanings
nơ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bẫy cá dễ vào khó ra
2.
Hơi giống: Nơ nớ
Etymology: Hv miên na
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái nơ, nơ nớ, na ná
Compound Words3
cái nơ•nơ bướm•công(cống)-te-nơ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv miên na