喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𥭑
U+25B51
13 strokes
Nôm
gàu
切
Meanings
gàu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
莍
:gàu
Etymology: F2: trúc ⺮⿱求 cầu
Examples
gàu
(2)
高
辰
𢫝
𱥺
𥭑
佳
穭
湿
辰
吏
𢫝
𠄩
𥭑
崇
Cao thì đóng một gàu giai. Lúa thấp thì lại đóng hai gàu sòng.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 9a
桔
槹
𥭑
蕯
“Cát cao”: gàu tát.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 8a