喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𥬨
U+25B28
11 strokes
Nôm
Rad:
竹
khau
切
Meanings
khau
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gầu tát nước
2.
Vảy da dưới tóc: Đầu nhiều khau
3.
Xem Gầu*
Etymology: Hv trúc khâu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đầu nhiều khau (gầu)