喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𥟹
U+257F9
13 strokes
Nôm
Rad:
禾
lụi
切
Meanings
lụi
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xâu vào que: Lụi thịt để nướng
2.
Đâm vào sâu: Lụi cho một nhát dao
3.
Tàn héo: Rau gặp lạnh lụi hết
Etymology: (Hv mộc lỗi)(thốc lại)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lụi tàn
Compound Words
5
𥟹𩵜
lụi cá
•
𥟹敗
lụi bại
•
𥟹殘
lụi tàn
•
殘𥟹
tàn lụi
•
𥟹𢷴
lụi cụi