Meanings
gạch
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đất sét nung cứng: Gậy vông phá nhà gạch
Etymology: (Hv thổ thạch)(chuyên; ngoã cách)(½ chuyên ngoã)(bích ngoã; thạch kịch)(thạch ngạch; thổ toại)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gạch ngói
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv thổ thạch)(chuyên; ngoã cách)(½ chuyên ngoã)(bích ngoã; thạch kịch)(thạch ngạch; thổ toại)