喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𥒃
U+25483
11 strokes
Nôm
Rad:
石
Class: F2
nghiền
đĩa
切
Meanings
nghiền
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
nghiền ra bột
đĩa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
地
:đĩa
Etymology: F2: thạch 石⿰地 → 𭍽 địa
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
Examples
đĩa
(1)
旬
𦝄
鈌
𥒃
油
耗
𩈘
思
想
𩈘
𢚸
嗷
喭
𢚸
Tuần trăng khuyết đĩa dầu hao. Mặt mơ tưởng mặt, lòng ngao ngán lòng.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 7a