Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 濫:trộm
Etymology: F2: mục 目⿰監 giám
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhìn trộm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lim dim: Như __
Etymology: F2: mục 目⿰監 giam
Examples
Compound Words7
kẻ trộm•trộm nghĩ rằng•ăn trộm•vụng trộm•rượt kẻ trộm•vè ngang nhìn trộm•dí theo tên trộm