喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𤲌
U+24C8C
12 strokes
Nôm
Rad:
田
Class: F1
ruộng
切
Meanings
ruộng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡊰
:ruộng
Etymology: F1: lộng 弄⿰田 điền
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ruộng nương
Examples
ruộng
(1)
𤀖
𡧲
𤲌
𡍢
夾
滝
Ngòi giữa ruộng. Gò giáp sông.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, I, 15a