喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𤣡
U+248E1
24 strokes
Nôm
Rad:
犬
Class: F1
dọc
切
Meanings
dọc
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
獨
:dọc
Etymology: F1: độc 獨⿰直 trực
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
Examples
dọc
(1)
拯
𠳨
哿
𫵈
調
𠽆
昂
啀
𤣡
Chẳng hỏi cả mọn, đều nuốt ngang nhai dọc.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), III, Đông Triều, 39b