Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tỏ rõ: Rõ rệt
Etymology: (Hv liệt)(hoả liệt; trước liệt)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 烈:rệt
Etymology: F2: hoả 火⿰烈 liệt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rõ rệt
Compound Words1
rõ rệt
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv liệt)(hoả liệt; trước liệt)
Etymology: F2: hoả 火⿰烈 liệt