喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𤊃
U+24283
12 strokes
Nôm
nghi
切
Meanings
nghi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nghi ngút: Như __
Etymology: F2: hoả 火⿰宜 nghi
Examples
nghi
(1)
幔
撩
䋥
襀
拱
撩
香
𭴤
𤊃
𱪤
桧
𱪁
拱
𭴤
Màn treo lưới rách cũng treo. Hương xông nghi ngút, củi rều cũng xông.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 27a