喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𤄰
U+24130
21 strokes
Nôm
Rad:
水
Class: F2
nhăn
rền
切
Meanings
nhăn
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhăn nheo
rền
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng vang dội, lan xa.
Etymology: F2: thuỷ氵⿰顔 nhan
Examples
rền
(1)
洶
湧
羅
㗂
渃
𡚡
㳥
𤄰
“Hung dũng” là tiếng nước to sóng rền.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, II, 13b