喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𣼼
U+23F3C
13 strokes
Nôm
Rad:
水
Simp:
tràn
giàn
切
Meanings
tràn
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đầy tràn, tràn lan
Compound Words
5
𣼼攔
tràn lan
•
𣼼𣹓
tràn đầy
•
𣼼汲
tràn ngập
•
𣼼𡂙
tràn trề
•
𣼼㗎
giàn giụa