Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lông mày
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hàng lông nhỏ trên hai mắt.
Etymology: E1: mi 眉⿰毛 mao
Examples
Compound Words6
mày râu•lông mày•cau mày•nhíu mày•mặt mày•tay nâng ngang mày
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: E1: mi 眉⿰毛 mao