Meanings
vang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vang (cây cho thuốc nhuộm), đỏ như vang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây cho thuốc ruộm: Đỏ như vang
Etymology: Hv mộc vinh
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cây thân gỗ, có lá chứa chất nhựa màu đỏ, dùng nhuộm màu.
Etymology: F2: mộc 木⿰榮 vinh
Examples
Compound Words2
cây vang•rượu vang