喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢹅
U+22E45
19 strokes
Nôm
Rad:
手
Class: F2
chọc
切
Meanings
chọc
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
逐
:chọc
Etymology: F2: thủ 扌⿰ 濁 trọc
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết
Examples
chọc
(1)
𢹅
𡗶
𢭴
渃
默
油
育
昂
𱜢
别
𨕭
頭
固
埃
Chọc trời khuấy nước mặc dầu. Dọc ngang nào biết trên đầu có ai.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 62b