喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢸵
U+22E35
19 strokes
Nôm
Rad:
手
bịch
切
Meanings
bịch
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng kêu nặng: Rớt đánh cái bịch
2.
Cảm thấy nặng: Nặng bình bịch
3.
Bồ lớn: Bịch gạo
4.
Bạn thân: Bồ bịch
5.
Khó chấp nhận: Lố bịch
Etymology: (Hv bích) (thủ bích; bích)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lố bịch; bồ bịch