Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhấn chìm xuống.
Etymology: F2: thủ 扌⿰潜 tiềm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dìm giá hàng; dìm xuống nước
Examples
Compound Words3
dìm xuống nước•dìm giá hàng•nó bị cô dìm
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thủ 扌⿰潜 tiềm