喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢶟
U+22D9F
16 strokes
Nôm
Rad:
手
cùi
切
Meanings
cùi
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Khuỷu tay: Cùi chỏ
2.
Lõi mềm: Cùi ngô; Cùi dừa
Etymology: (Nôm coi)(Hv thủ ngôi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cùi dừa; cùi chỏ