Meanings
Bảng Tra Chữ Nôm
ba hoa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Múa; cử động: Hoa chân múa tay
2.
Nói khoác: Ba hoa
Etymology: Hv thủ hoa
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
huơ tay
Compound Words2
huơ gươm•huơ tay
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv thủ hoa