喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢫅
U+22AC5
8 strokes
Nôm
Rad:
手
Class: D1
thắt
切
Meanings
thắt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
失
:thắt
Etymology: D1: thác 托⿺七 thất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thắt cổ
Examples
thắt
幹
斤
造
化
淶
秩
𠰘
襊
乾
坤
𢫅
吏
耒
Cán cân tạo hoá rơi đâu mất. Miệng túi càn khôn thắt lại rồi.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 7b