喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢩱
U+22A71
6 strokes
Nôm
cài
切
Meanings
cài
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gài. Cắm mắc vào.
Etymology: F2: thủ 扌⿰才 tài
Examples
cài
(1)
梮
𢩱
𨷯
Cọc cài cửa.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VIII, 6b