喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢩪
U+22A6A
5 strokes
Nôm
Rad:
手
tríu
trìu
切
Meanings
tríu
(3)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Đeo theo, thương mến quá, không chịu rời ra.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thương yêu quấn quít: Tríu mến
Etymology: Hv thủ liễu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tríu xuống; tríu mến
trìu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
trìu mến
Compound Words
1
𢩪𢗔
trìu mến